eo envojigo
Cấu trúc từ:
en/voj/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
エンヴォイーゴ
Substantivo (-o) envojigo
Bản dịch
- en routing ESPDIC
- ja 向かわせること (推定) konjektita
- ja 軌道にのせること (推定) konjektita
- eo enkursigo (Gợi ý tự động)
- es enrutamiento (Gợi ý tự động)
- es enrutamiento (Gợi ý tự động)
- fr routage (Gợi ý tự động)
- nl routering (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo senpera envojigo / direct routing ESPDIC



Babilejo