en envisage
Bản dịch
- eo kontempli (Dịch ngược)
- ja 熟視する (Gợi ý tự động)
- ja 観照する (Gợi ý tự động)
- ja 沈思黙考する (Gợi ý tự động)
- ja 瞑想する (Gợi ý tự động)
- io kontemplar (Gợi ý tự động)
- en to consider (Gợi ý tự động)
- en contemplate (Gợi ý tự động)
- en look at (Gợi ý tự động)
- en regard (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)



Babilejo