Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo enverŝilo

Cấu trúc từ:
en/verŝ/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンヴェシー

Từ đồng nghĩa

eo enverŝi

Cấu trúc từ:
en/verŝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンヴェ

Bản dịch

eo enverŝo

Cấu trúc từ:
en/verŝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンヴェショ
Substantivo (-o) enverŝo

Bản dịch

eo enverŝa

Cấu trúc từ:
en/verŝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンヴェシャ
Adjektivo (-a) enverŝa

Bản dịch

Cấu trúc từ:
en/verŝ/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンヴェシー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 834,741 inferencoj, 0.344 CPU-sekundoj en 0.354 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog