io enumerar
Bản dịch
- eo nombri (Dịch ngược)
- eo kalkuli (Dịch ngược)
- ja 数える (Gợi ý tự động)
- ja 数がある (Gợi ý tự động)
- en to count (Gợi ý tự động)
- en enumerate (Gợi ý tự động)
- en meter (Gợi ý tự động)
- en number (Gợi ý tự động)
- ja 数(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 数(かず)(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 計算する (Gợi ý tự động)
- ja 見なす (Gợi ý tự động)
- io kalkular (Gợi ý tự động)
- io kontar (Gợi ý tự động)
- en to calculate (Gợi ý tự động)
- en count (Gợi ý tự động)
- en figure (Gợi ý tự động)
- en work out (Gợi ý tự động)
- en compute (Gợi ý tự động)
- en reckon (Gợi ý tự động)
- zh 数数 (Gợi ý tự động)
- zh 计算 (Gợi ý tự động)
- zh 算作 (Gợi ý tự động)



Babilejo