eo enumeraciilo
Cấu trúc từ:
enumeraci/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
エヌメラツィイーロ▼
Substantivo (-o) enumeraciilo
Bản dịch
- en enumerator ESPDIC
- eo enumeraciilo (Gợi ý tự động)
- eo iteraciilo (Gợi ý tự động)
- es enumerador (Gợi ý tự động)
- es enumerador (Gợi ý tự động)
- fr énumérateur (Gợi ý tự động)
- nl enumerator (Gợi ý tự động)



Babilejo