Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
enu/ig/it/a
Cách phát âm bằng kana:
エヌイギー

eo enuigita

Vortanalizo
enu/ig/it/a
Cách phát âm bằng kana:
エヌイギー

Bản dịch

eo enuigi

Từ mục chính:
enu/i
Vortanalizo
enu/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
エヌイー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo enuigo

Vortanalizo
enu/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
エヌイー

Bản dịch

eo enuiga

Từ mục chính:
enu/i
Vortanalizo
enu/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
エヌイー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo enuo

Từ mục chính:
enu/i
Vortanalizo
enu/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

(?) enuigita

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,454,412 inferencoj, 0.766 CPU-sekundoj en 0.962 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog