Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
enu/i
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

eo enui

Từ mục chính:
enu/i
Cấu trúc từ:
enu/i
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Infinitivo (-i) de verbo enui

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo enuo

Từ mục chính:
enu/i
Cấu trúc từ:
enu/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Substantivo (-o) enuo

Bản dịch

eo enua

Từ mục chính:
enu/i
Cấu trúc từ:
enu/a
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Adjektivo (-a) enua

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo enue

Cấu trúc từ:
enu/e
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Adverbo (-e) enue

Bản dịch

(?) enui

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 421,002 inferencoj, 0.260 CPU-sekundoj en 0.267 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog