Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo enua

Cấu trúc từ:
enu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Thẻ:
Adjektivo (-a) enua

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo enui

Cấu trúc từ:
enu/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr s’ennuyer | en annoy, weary | de sich langweilen | ru скучать | pl nudzić się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo enuo

Cấu trúc từ:
enu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Substantivo (-o) enuo

Bản dịch

eo enue

Cấu trúc từ:
enu/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Adverbo (-e) enue

Bản dịch

Cấu trúc từ:
enu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 417,926 inferencoj, 0.227 CPU-sekundoj en 0.327 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog