Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
entuziasm/a
Cách phát âm bằng kana:
エントゥズィ

eo entuziasma

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
entuziasm/a
Cách phát âm bằng kana:
エントゥズィ
Adjektivo (-a) entuziasma

Bản dịch

Ví dụ

eo entuziasmi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
entuziasm/i
Cách phát âm bằng kana:
エントゥズィ

Bản dịch

eo entuziasmo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
entuziasm/o
Cách phát âm bằng kana:
エントゥズィ
Substantivo (-o) entuziasmo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo entuziasme

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
entuziasm/e
Cách phát âm bằng kana:
エントゥズィ
Adverbo (-e) entuziasme

Bản dịch

(?) entuziasma

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 76,424 inferencoj, 0.199 CPU-sekundoj en 0.482 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog