Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo entuto

Cấu trúc từ:
en/tut/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エントゥー

Từ đồng nghĩa

eo entuta

Cấu trúc từ:
en/tut/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エントゥー
Thẻ:
Adjektivo (-a) entuta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo entuti

Cấu trúc từ:
en/tut/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エントゥーティ

Bản dịch

eo entute

Cấu trúc từ:
en/tut/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エントゥー
Thẻ:
Adverbo (-e) entute

Bản dịch

Cấu trúc từ:
en/tut/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エントゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,204,674 inferencoj, 0.289 CPU-sekundoj en 0.392 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog