en entry (data input)
Bản dịch
- eo enigo Maŭro La Torre
- eo datumenigo Maŭro La Torre
- fr entrée Komputeko
- nl invoer m Verklar
- nl gegeven Verklar
- en ingress (Gợi ý tự động)
- en put (Gợi ý tự động)
- en input (Gợi ý tự động)
- en insertion (Gợi ý tự động)
- ja 中に入れること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 入れこむこと (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 入力すること (推定) (Gợi ý tự động)
- en data entry (Gợi ý tự động)
- en data input (Gợi ý tự động)
- en entry (Gợi ý tự động)



Babilejo