en entry
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ano (Dịch ngược)
- eo datumenigo (Dịch ngược)
- eo elemento (Dịch ngược)
- eo enigaj (Dịch ngược)
- eo enigajn (Dịch ngược)
- eo enirejo (Dịch ngược)
- eo enskribigo (Dịch ngược)
- eo ero (Dịch ngược)
- eo rikordo (Dịch ngược)
- eo termo (Dịch ngược)
- ja 会員 (Gợi ý tự động)
- en member (Gợi ý tự động)
- en supporter (Gợi ý tự động)
- en item (Gợi ý tự động)
- zh 成员 (Gợi ý tự động)
- en data entry (Gợi ý tự động)
- en data input (Gợi ý tự động)
- ja 要素 (Gợi ý tự động)
- ja 成分 (Gợi ý tự động)
- ja 基本原理 (Gợi ý tự động)
- ja 初歩 (Gợi ý tự động)
- ja 元素 (Gợi ý tự động)
- ja 自然の力 (Gợi ý tự động)
- ja 悪天候 (Gợi ý tự động)
- ja 生息環境 (Gợi ý tự động)
- ja 活動領域 (Gợi ý tự động)
- io elemento (Gợi ý tự động)
- en element (Gợi ý tự động)
- zh 元素 (Gợi ý tự động)
- zh 成分 (Gợi ý tự động)
- zh 原理 (Gợi ý tự động)
- zh 初步 (Gợi ý tự động)
- en input (Gợi ý tự động)
- en enter (Gợi ý tự động)
- en insertion (Gợi ý tự động)
- ja 入口 (Gợi ý tự động)
- ja 玄関 (Gợi ý tự động)
- en entrance (Gợi ý tự động)
- en portal (Gợi ý tự động)
- zh 入口 (Gợi ý tự động)
- ja 粒 (Gợi ý tự động)
- ja 構成要素 (Gợi ý tự động)
- en fragment (Gợi ý tự động)
- en particle (Gợi ý tự động)
- en unit (Gợi ý tự động)
- en piece (Gợi ý tự động)
- en grain (Gợi ý tự động)
- en component (Gợi ý tự động)
- en segment (Gợi ý tự động)
- en era (Gợi ý tự động)
- zh 屑 (Gợi ý tự động)
- zh 粒 (Gợi ý tự động)
- zh 小组件 (Gợi ý tự động)
- ja レコード (Gợi ý tự động)
- en action row (Gợi ý tự động)
- en record (Gợi ý tự động)
- ja 項 (Gợi ý tự động)
- ja 名辞 (Gợi ý tự động)
- en term (Gợi ý tự động)
- en coefficient (Gợi ý tự động)



Babilejo