en entrust
Bản dịch
- eo komisii (Dịch ngược)
- eo konfidi (Dịch ngược)
- ja 委託する (Gợi ý tự động)
- ja 委任する (Gợi ý tự động)
- io komisar (Gợi ý tự động)
- en to appoint (Gợi ý tự động)
- en assign (Gợi ý tự động)
- en authorize (Gợi ý tự động)
- en charge (Gợi ý tự động)
- en instruct (Gợi ý tự động)
- en commission (Gợi ý tự động)
- zh 委托 (Gợi ý tự động)
- zh 委任 (Gợi ý tự động)
- zh 托付 (Gợi ý tự động)
- ja 信頼する (Gợi ý tự động)
- ja 信用する (Gợi ý tự động)
- ja 預ける (Gợi ý tự động)
- ja 打ち明ける (Gợi ý tự động)
- io konfidar (Gợi ý tự động)
- io rekursar (Gợi ý tự động)
- en to confide (Gợi ý tự động)
- en have confidence in (Gợi ý tự động)
- en trust (Gợi ý tự động)
- en rely (Gợi ý tự động)
- zh 信任 (Gợi ý tự động)
- zh 信赖 (Gợi ý tự động)
- zh 吐露 (Gợi ý tự động)



Babilejo