Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ento

Cấu trúc từ:
ent/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エン
Substantivo (-o) ento

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io ento

Bản dịch

  • eo ento (Dịch ngược)
  • ja 存在者 (Gợi ý tự động)
  • ja 存在 (Gợi ý tự động)
  • ja 実体 (Gợi ý tự động)
  • en entity (Gợi ý tự động)

eo enta

Cấu trúc từ:
ent/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エン
Adjektivo (-a) enta

Bản dịch

Ví dụ

eo ente

Cấu trúc từ:
ent/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エン
Adverbo (-e) ente

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ent/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 605,054 inferencoj, 0.258 CPU-sekundoj en 0.260 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog