en entertainment
Pronunciation:
Bản dịch
- eo distro Lode Van de Velde
- ja 娯楽 (Gợi ý tự động)
- ja 気晴らし (Gợi ý tự động)
- en distraction (Gợi ý tự động)
- en diversion (Gợi ý tự động)
- eo amuzaĵo (Dịch ngược)
- ja 余興 (Gợi ý tự động)
- en hobby (Gợi ý tự động)
- en pastime (Gợi ý tự động)
- en funny thing (Gợi ý tự động)
- zh 娱乐 (Gợi ý tự động)



Babilejo