en entertain
Pronunciation:
Bản dịch
- eo amuzi (Dịch ngược)
- eo distri (Dịch ngược)
- eo gastigi (Dịch ngược)
- eo malenuigi (Dịch ngược)
- ja 楽しませる (Gợi ý tự động)
- io amuzar (Gợi ý tự động)
- en to amuse (Gợi ý tự động)
- en divert (Gợi ý tự động)
- en unbend (Gợi ý tự động)
- en relax (Gợi ý tự động)
- zh 逗笑 (Gợi ý tự động)
- zh 使...高兴 (Gợi ý tự động)
- ja 気を散らす (Gợi ý tự động)
- ja 気晴らしをさせる (Gợi ý tự động)
- io distraktar (Gợi ý tự động)
- en distract (Gợi ý tự động)
- zh 使...分心 (Gợi ý tự động)
- zh 使消遣 (Gợi ý tự động)
- ja もてなす (Gợi ý tự động)
- ja 泊める (Gợi ý tự động)
- en to accommodate (Gợi ý tự động)
- en put up (Gợi ý tự động)
- ja 気を晴らす (Gợi ý tự động)



Babilejo