en enterprise
Pronunciation:
Bản dịch
- eo entrepreno (Dịch ngược)
- eo firmo (Dịch ngược)
- ja 企て (Gợi ý tự động)
- ja 計画 (Gợi ý tự động)
- ja 企業 (Gợi ý tự động)
- ja 事業 (Gợi ý tự động)
- en undertaking (Gợi ý tự động)
- ja 商会 (Gợi ý tự động)
- ja 商社 (Gợi ý tự động)
- io firmo (Gợi ý tự động)
- en company (Gợi ý tự động)
- en firm (Gợi ý tự động)
- en business (Gợi ý tự động)



Babilejo