Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo enteriga

Cấu trúc từ:
en/ter/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンテリー
Thẻ:
Adjektivo (-a) enteriga

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo enterigi

Cấu trúc từ:
en/ter/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンテリー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr ensevelir | en bury | de begraben | ru хоронить | pl pochować, pogrzebać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo enterigo

Cấu trúc từ:
en/ter/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンテリー
Substantivo (-o) enterigo

Bản dịch

eo enterige

Cấu trúc từ:
en/ter/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エンテリー
Adverbo (-e) enterige

Bản dịch

eo entero

Cấu trúc từ:
en/ter/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンテー

Từ đồng nghĩa

es entero

Bản dịch

eo enteri

Cấu trúc từ:
en/ter/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンテー

eo ento

Cấu trúc từ:
ent/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エン
Substantivo (-o) ento

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io ento

Bản dịch

  • eo ento (Dịch ngược)
  • ja 存在者 (Gợi ý tự động)
  • ja 存在 (Gợi ý tự động)
  • ja 実体 (Gợi ý tự động)
  • en entity (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
en/ter/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンテリー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,337,576 inferencoj, 0.658 CPU-sekundoj en 3.270 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog