en enter (data by user)
Bản dịch
- eo entajpi LibreOffice, Telegramo
- eo enigi Komputeko
- eo enskribi Evitenda Komputeko
- nl invoeren Komputeko
- en to type in (Gợi ý tự động)
- en enter (on a keyboard) (Gợi ý tự động)
- ja 中に入れる (Gợi ý tự động)
- ja 入れこむ (Gợi ý tự động)
- ja 入力する (Gợi ý tự động)
- en to enter (Gợi ý tự động)
- en input (Gợi ý tự động)
- en put in (Gợi ý tự động)
- en insert (Gợi ý tự động)
- ja 書き込む (Gợi ý tự động)
- ja 記入する (Gợi ý tự động)
- ja 登記する (Gợi ý tự động)
- ja 内接させる (Gợi ý tự động)
- en inscribe (Gợi ý tự động)
- en register (Gợi ý tự động)
- zh 注册 (Gợi ý tự động)



Babilejo