en enter
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉaretreveniga (Dịch ngược)
- eo enigaj (Dịch ngược)
- eo enigajn (Dịch ngược)
- eo eniĝi (Dịch ngược)
- eo entajpi (Dịch ngược)
- eo enveni (Dịch ngược)
- en carriage return (Gợi ý tự động)
- en input (Gợi ý tự động)
- en entry (Gợi ý tự động)
- en insertion (Gợi ý tự động)
- ja 中に入る (Gợi ý tự động)
- ja 入りこむ (Gợi ý tự động)
- en to get in (Gợi ý tự động)
- en insert (Gợi ý tự động)
- en put in (Gợi ý tự động)
- en to type in (Gợi ý tự động)
- ja 入って来る (Gợi ý tự động)
- en to come in (Gợi ý tự động)
- zh 进来 (Gợi ý tự động)



Babilejo