eo enskribita objekto
Cấu trúc từ:
enskribita objekto ...Cách phát âm bằng kana:
エンスクリビータ オビェクト
Bản dịch
- en enlistment object ESPDIC
- eo enskribita objekto (Gợi ý tự động)
- es objeto de inscripción (Gợi ý tự động)
- es objeto de inscripción (Gợi ý tự động)
- fr objet d'inscription (Gợi ý tự động)
- nl inschrijvingsobject n (Gợi ý tự động)



Babilejo