Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
en/skrib//o
Cách phát âm bằng kana:
エンビーヂョ

eo enskribiĝo

Cấu trúc dự đoán:
en/skrib//o
Cách phát âm bằng kana:
エンビーヂョ

Bản dịch

eo enskribiĝa

Cấu trúc dự đoán:
en/skrib//a
Cách phát âm bằng kana:
エンビーヂャ

Bản dịch

eo enskribiĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
en/skrib//i
Cách phát âm bằng kana:
エンビー

Bản dịch

eo enskribo

Cấu trúc dự đoán:
en/skrib/o
Cách phát âm bằng kana:
エンリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo enskriba

Cấu trúc dự đoán:
en/skrib/a
Cách phát âm bằng kana:
エンリー

Bản dịch

eo enskribi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
en/skrib/i
Cách phát âm bằng kana:
エンリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) enskribiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,270,191 inferencoj, 0.765 CPU-sekundoj en 0.817 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog