eo enskribiĝi
Cấu trúc từ:
en/skrib/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
エンスクリビーヂ
Bản dịch
- ja 登録される pejv
- en to enlist ESPDIC
- en sign up ESPDIC
- eo registriĝi (Gợi ý tự động)
- eo enskribiĝi (Gợi ý tự động)
- es registro (Gợi ý tự động)
- es registro (Gợi ý tự động)
- fr s'inscrire (Gợi ý tự động)
- en enlist (Dịch ngược)



Babilejo