eo enskribi
Cấu trúc từ:
en/skrib/i ...Cách phát âm bằng kana:
エンスクリービ
Bản dịch
- ja 書き込む pejv
- ja 記入する pejv
- ja 登記する pejv
- ja 内接させる pejv
- en to enter ESPDIC
- en inscribe ESPDIC
- en register ESPDIC
- zh 注册 开放
- eo registriĝi (Gợi ý tự động)
- es registrar (Gợi ý tự động)
- es registrar (Gợi ý tự động)
- fr inscrire (Gợi ý tự động)
- nl registreren (Gợi ý tự động)
- eo reĝistro (Gợi ý tự động)
- en enter (data by user) (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo enskribita objekto / enlistment object ESPDIC



Babilejo