eo enscenigisto
Cấu trúc từ:
en/scen/ig/ist/o ...Cách phát âm bằng kana:
エンスツェニギスト
Substantivo (-o) enscenigisto
Bản dịch
- ja 演出家 pejv
- eo reĝisoro pejv
- eo enscenigisto (Gợi ý tự động)
- ja 映画監督 (Gợi ý tự động)
- en director (Gợi ý tự động)
- en stage manager (Gợi ý tự động)
- zh 导演 (Gợi ý tự động)



Babilejo