en enquiry
Bản dịch
- eo informpeto Komputeko
- eo informmendo Komputada Leksikono
- ja 照会 (Gợi ý tự động)
- ja 案内書請求 (Gợi ý tự động)
- en query (Gợi ý tự động)
- en inquiry (Gợi ý tự động)
- en request for information (Gợi ý tự động)
- en enquiry (Gợi ý tự động)
- eo informiĝo (Dịch ngược)
- en quest (Gợi ý tự động)
- ja 知らせを受けること (Gợi ý tự động)
- ja 問い合わせをすること (Gợi ý tự động)



Babilejo