Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo enprofundiĝi

Cấu trúc từ:
en/profund//i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンロフディー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo enprofundiĝo

Cấu trúc từ:
en/profund//o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンロフディーヂョ
Substantivo (-o) enprofundiĝo

Bản dịch

eo enprofundiĝa

Cấu trúc từ:
en/profund//a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンロフディーヂャ
Adjektivo (-a) enprofundiĝa

Bản dịch

Cấu trúc từ:
en/profund//i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンロフディー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,082,951 inferencoj, 0.403 CPU-sekundoj en 0.479 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog