Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo enoficigo

Cấu trúc từ:
en/ofic/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エノフツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) enoficigo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo enoficiga

Cấu trúc từ:
en/ofic/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エノフツィー
Adjektivo (-a) enoficiga

Bản dịch

eo enoficigi

Cấu trúc từ:
en/ofic/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エノフツィー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
en/ofic/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エノフツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 429,445 inferencoj, 0.249 CPU-sekundoj en 0.267 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog