Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo enoficiĝo

Cấu trúc từ:
en/ofic//o ...
Cách phát âm bằng kana:
エノフツィーヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) enoficiĝo

Bản dịch

eo enoficiĝa

Cấu trúc từ:
en/ofic//a ...
Cách phát âm bằng kana:
エノフツィーヂャ
Adjektivo (-a) enoficiĝa

Bản dịch

eo enoficiĝi

Cấu trúc từ:
en/ofic//i ...
Cách phát âm bằng kana:
エノフツィー
Thẻ:

Bản dịch

eo enoficiĝe

Cấu trúc từ:
en/ofic//e ...
Cách phát âm bằng kana:
エノフツィーヂェ
Adverbo (-e) enoficiĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
en/ofic//o ...
Cách phát âm bằng kana:
エノフツィーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 810,785 inferencoj, 0.316 CPU-sekundoj en 0.397 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog