eo enmetu
Cấu trúc từ:
e/n/met/u ...Cách phát âm bằng kana:
エンメートゥ
Volitivo (-u) de verbo enmeti
Bản dịch
- en insert ESPDIC
- eo enmeti (Gợi ý tự động)
- eo enŝovi (Gợi ý tự động)
- es insertar (Gợi ý tự động)
- es insertar (Gợi ý tự động)
- fr insérer (Gợi ý tự động)
- nl invoegen (Gợi ý tự động)
- eo enmeto (Gợi ý tự động)
- es inserción (Gợi ý tự động)
- es inserción (Gợi ý tự động)
- fr insertion (Gợi ý tự động)
- nl invoeging (Gợi ý tự động)



Babilejo