Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
en/met/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
エンメタン

eo enmetanto

Cấu trúc dự đoán:
en/met/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
エンメタン

Ví dụ

eo enmeti

Từ mục chính:
met/i
Cấu trúc từ:
en/met/i
Cách phát âm bằng kana:
エンメーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo enmeto

Cấu trúc dự đoán:
en/met/o
Cách phát âm bằng kana:
エンメー

Bản dịch

Ví dụ

eo enmeta

Cấu trúc dự đoán:
e/n/met/a
Cách phát âm bằng kana:
エンメー

Bản dịch

Ví dụ

(?) enmetanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,260,100 inferencoj, 0.564 CPU-sekundoj en 0.928 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog