eo enmeta klavo
Cấu trúc từ:
enmeta klavo ...Cách phát âm bằng kana:
エンメータ クラ▼ーヴォ
Bản dịch
- en insert key ESPDIC
- eo enmeta klavo (Gợi ý tự động)
- eo intermeta klavo (Gợi ý tự động)
- es tecla Insertar (Gợi ý tự động)
- es tecla Insertar (Gợi ý tự động)
- fr touche Insertion (Gợi ý tự động)
- nl Insert-toets m (Gợi ý tự động)



Babilejo