eo enmerkatigi
Cấu trúc từ:
en/merkat/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
エンメルカティーギ
Infinitivo (-i) de verbo enmerkatigi
Bản dịch
- en to bring to market ESPDIC
- en commercialize ESPDIC
- en launch ESPDIC
- en commercialise GB (Gợi ý tự động)
- eo surmerkatigi (Gợi ý tự động)
- nl commercialiseren (Gợi ý tự động)
- eo lanĉi (Gợi ý tự động)
- es iniciar (Gợi ý tự động)
- es iniciar (Gợi ý tự động)
- fr lancer (Gợi ý tự động)
- nl starten (Gợi ý tự động)



Babilejo