Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo enloĝiĝi

Cấu trúc từ:
en/loĝ//i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンロヂー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo enloĝiĝo

Cấu trúc từ:
en/loĝ//o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンロヂーヂョ
Substantivo (-o) enloĝiĝo

Bản dịch

eo enloĝiĝa

Cấu trúc từ:
en/loĝ//a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンロヂーヂャ
Adjektivo (-a) enloĝiĝa

Bản dịch

eo enloĝi

Cấu trúc từ:
en/loĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エン

Bản dịch

Cấu trúc từ:
en/loĝ//i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンロヂー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,013,902 inferencoj, 0.420 CPU-sekundoj en 0.895 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog