en enlargement
Bản dịch
- eo pligrandigo LibreOffice
- ja 引伸し (Gợi ý tự động)
- ja 倍率 (Gợi ý tự động)
- en aggrandizement (Gợi ý tự động)
- en enlargement (Gợi ý tự động)
- en increase (Gợi ý tự động)
- eo ampleksigo (Dịch ngược)
- eo pligrandig-indico (Dịch ngược)
- eo pligrandigado (Dịch ngược)
- eo pligrandigaĵo (Dịch ngược)
- eo pligrandigindico (Dịch ngược)
- eo pligrandigita (Dịch ngược)
- eo pligrandiĝo (Dịch ngược)
- eo vastiĝo (Dịch ngược)
- ja より大きくなること (Gợi ý tự động)
- en expansion (Gợi ý tự động)
- en extension (Gợi ý tự động)
- ja 広がること (Gợi ý tự động)



Babilejo