eo enkapsuligo
Cấu trúc từ:
en/kapsul/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
エンカプスリ▼ーゴ
Substantivo (-o) enkapsuligo
Bản dịch
- en encapsulation ESPDIC
- en hiding ESPDIC
- ja カプセルに詰めること (推定) konjektita
- eo enkapsuligo (Gợi ý tự động)
- es encapsulación (Gợi ý tự động)
- es encapsulación (Gợi ý tự động)
- fr encapsulation (Gợi ý tự động)
- nl inkapselen n (Gợi ý tự động)
- eo kaŝado (Gợi ý tự động)
- en hierarchical file system (Dịch ngược)
- en hinting (Dịch ngược)
- en hit rate (Dịch ngược)



Babilejo