eo enigo de datumoj
Cấu trúc từ:
enigo de datumoj ...Cách phát âm bằng kana:
エニーゴ デ ダトゥーモイ
Bản dịch
- en data entry ESPDIC
- eo datumenigo (Gợi ý tự động)
- es entrada de datos (Gợi ý tự động)
- es entrada de datos (Gợi ý tự động)
- fr entrée de données (Gợi ý tự động)
- nl gegevensinvoer m (Gợi ý tự động)



Babilejo