eo enigita
Cấu trúc từ:
en/ig/it/a ...Cách phát âm bằng kana:
エニギータ
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo enigi
Bản dịch
- en embed ESPDIC
- eo enkorpigi (Gợi ý tự động)
- eo enigi (Gợi ý tự động)
- es incrustar (Gợi ý tự động)
- es incrustar (Gợi ý tự động)
- fr incorporer (Gợi ý tự động)
- nl insluiten (Gợi ý tự động)
- nl invoegen (Gợi ý tự động)
- eo enkorpigaĵo (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo enigita objekto / embedded object ESPDIC



Babilejo