eo enigi
Cấu trúc từ:
en/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
エニーギ
Bản dịch
- ja 中に入れる pejv
- ja 入れこむ pejv
- ja 入力する pejv
- en to enter ESPDIC
- en input ESPDIC
- en put in ESPDIC
- en insert ESPDIC
- eo enigi (Gợi ý tự động)
- nl invoeren (Gợi ý tự động)
- eo enigo (Gợi ý tự động)
- nl invoer m (Gợi ý tự động)
- eo enmeti (Gợi ý tự động)
- eo enŝovi (Gợi ý tự động)
- es insertar (Gợi ý tự động)
- es insertar (Gợi ý tự động)
- fr insérer (Gợi ý tự động)
- nl invoegen (Gợi ý tự động)
- eo enmeto (Gợi ý tự động)
- es inserción (Gợi ý tự động)
- es inserción (Gợi ý tự động)
- fr insertion (Gợi ý tự động)
- nl invoeging (Gợi ý tự động)
- en embed (Dịch ngược)
- en enter (data by system) (Dịch ngược)
- en enter (data by user) (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo enigita objekto / embedded object ESPDIC



Babilejo