eo eniga klavo
Cấu trúc từ:
eniga klavo ...Cách phát âm bằng kana:
エニーガ クラ▼ーヴォ
Bản dịch
- ja エンターキー pejv
- en enter key ESPDIC
- en return key (Gợi ý tự động)
- eo eniga klavo (Gợi ý tự động)
- eo enen-klavo (Gợi ý tự động)
- eo ĉaretreveniga klavo (Gợi ý tự động)
- fr touche entrée f (Gợi ý tự động)
- nl Enter-toets m (Gợi ý tự động)



Babilejo