eo eniĝi
Cấu trúc từ:
en/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
エニーヂ
Bản dịch
- ja 中に入る pejv
- ja 入りこむ pejv
- en to get in ESPDIC
- en enter ESPDIC
- en insert ESPDIC
- en put in ESPDIC
- eo enmeti (Gợi ý tự động)
- eo enŝovi (Gợi ý tự động)
- es insertar (Gợi ý tự động)
- es insertar (Gợi ý tự động)
- fr insérer (Gợi ý tự động)
- nl invoegen (Gợi ý tự động)
- eo enmeto (Gợi ý tự động)
- es inserción (Gợi ý tự động)
- es inserción (Gợi ý tự động)
- fr insertion (Gợi ý tự động)
- nl invoeging (Gợi ý tự động)



Babilejo