eo enhavtabelo
Cấu trúc từ:
en/hav/tabel/o ...Cách phát âm bằng kana:
エンハヴタベーロ▼
Substantivo (-o) enhavtabelo
Bản dịch
- ja 目次 pejv
- en table of contents ESPDIC
- en TOC (Gợi ý tự động)
- eo enhavotabelo (Gợi ý tự động)
- es tabla de contenido (Gợi ý tự động)
- es tabla de contenido (Gợi ý tự động)
- fr table des matières (Gợi ý tự động)
- nl inhoudsopgave m, f (Gợi ý tự động)
- nl inhoudstafel (Gợi ý tự động)



Babilejo