eo enhavokopio
Cấu trúc từ:
en/hav/o/kopi/o ...Cách phát âm bằng kana:
エンハヴォコピーオ
Substantivo (-o) enhavokopio
Bản dịch
- en content replication ESPDIC
- eo enhavokopio (Gợi ý tự động)
- eo spegulo de enhavo (Gợi ý tự động)
- es réplica de contenido (Gợi ý tự động)
- es réplica de contenido (Gợi ý tự động)
- fr réplication de contenu (Gợi ý tự động)



Babilejo