eo enhavmastruma sistemo
Cấu trúc từ:
en/hav/mastr/um/a sistem/oCách phát âm bằng kana:
エンハヴマストルーマ スィステーモ
Bản dịch
- en content management system ESPDIC
- en CMS (Gợi ý tự động)
- eo enhav-mastruma sistemo (Gợi ý tự động)
- nl inhoudsbeheersysteem n (Gợi ý tự động)



Babilejo