eo enhavmarko
Cấu trúc từ:
en/hav/mark/o ...Cách phát âm bằng kana:
エンハヴマルコ
Substantivo (-o) enhavmarko
Bản dịch
- en label ESPDIC
- eo etikedi (Gợi ý tự động)
- es etiquetar (Gợi ý tự động)
- es etiquetar (Gợi ý tự động)
- fr étiqueter (Gợi ý tự động)
- nl labelen (Gợi ý tự động)
- eo etikedo (Gợi ý tự động)
- eo etiketo (Gợi ý tự động)
- es etiqueta (Gợi ý tự động)
- es etiqueta (Gợi ý tự động)
- fr nom (Gợi ý tự động)
- nl etiket n (Gợi ý tự động)
- nl label (Gợi ý tự động)



Babilejo