Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo enhavlisto

Cấu trúc từ:
en/hav/list/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンハ
Thẻ:
Substantivo (-o) enhavlisto

Bản dịch

eo enhavlista

Cấu trúc từ:
en/hav/list/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンハ
Adjektivo (-a) enhavlista

Bản dịch

eo enhavliste

Cấu trúc từ:
en/hav/list/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エンハ
Adverbo (-e) enhavliste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
en/hav/list/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンハ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,344,136 inferencoj, 0.369 CPU-sekundoj en 0.656 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog