eo enhavi
Cấu trúc từ:
en/hav/i ...Cách phát âm bằng kana:
エンハーヴィ
Bản dịch
- ja 含む pejv
- ja 所蔵する pejv
- io kontenar (t) Diccionario
- en to comprise ESPDIC
- en contain ESPDIC
- en include ESPDIC
- en hold ESPDIC
- eo enhavi (Gợi ý tự động)
- eo inkluzivi (Gợi ý tự động)
- eo anigi (Gợi ý tự động)
- nl mee opnemen (Gợi ý tự động)
- eo inkluzivaĵo (Gợi ý tự động)
- eo deteni (Gợi ý tự động)
- fr mettre en attente (Gợi ý tự động)
- nl in de wachtrij plaatsen (Gợi ý tự động)
- tok jo (Dịch ngược)



Babilejo