eo enhavdependa
Cấu trúc từ:
en/hav/de/pend/aCách phát âm bằng kana:
エンハヴデペンダ
Adjektivo (-a) enhavdependa
Bản dịch
- en context-sensitive ESPDIC
- en contextual ESPDIC
- en context sensitive (Gợi ý tự động)
- eo teksto-dependa (Gợi ý tự động)
- nl contextgevoelig (Gợi ý tự động)
- eo situaci-dependa (Gợi ý tự động)
- es contextual (Gợi ý tự động)
- es contextual (Gợi ý tự động)
- fr contextuel (Gợi ý tự động)
- nl contextueel (Gợi ý tự động)



Babilejo