Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo enhavanta

Cấu trúc từ:
en/hav/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンハヴァン
Thẻ:
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo enhavi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo enhavanti

Cấu trúc từ:
en/hav/ant/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンハヴァンティ

Bản dịch

eo enhavante

Cấu trúc từ:
en/hav/ant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エンハヴァン
Adverbo (-e) enhavante

Bản dịch

eo enhavi

Cấu trúc từ:
en/hav/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンハーヴィ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo enhavo

Cấu trúc từ:
en/hav/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンハーヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) enhavo

Bản dịch

Ví dụ

eo enhava

Cấu trúc từ:
en/hav/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンハーヴァ
Adjektivo (-a) enhava

Bản dịch

Ví dụ

eo enhave

Cấu trúc từ:
en/hav/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エンハーヴェ
Adverbo (-e) enhave

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
en/hav/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンハヴァン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,684,954 inferencoj, 0.624 CPU-sekundoj en 0.774 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog