eo enhava klaso
Cấu trúc từ:
enhava klaso ...Cách phát âm bằng kana:
エンハーヴァ クラ▼ーソ
Bản dịch
- en content class ESPDIC
- eo enhava klaso (Gợi ý tự động)
- es clase de contenido (Gợi ý tự động)
- es clase de contenido (Gợi ý tự động)
- fr classe de contenu (Gợi ý tự động)
- nl inhoudsklasse f (Gợi ý tự động)



Babilejo